Cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam ghi nhận mức nhập siêu 13,8 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm 2026, mức thâm hụt lớn nhất trong gần 30 năm. Con số này gây nhiều chú ý bởi cùng kỳ năm trước, Việt Nam vẫn xuất siêu hơn 5 tỷ USD. Tuy nhiên, để đánh giá đúng bản chất của nhập siêu, cần nhìn sâu hơn vào cơ cấu hàng nhập khẩu, thay vì chỉ nhìn vào con số thâm hụt tuyệt đối.
Trong 5 tháng đầu năm, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 445,12 tỷ USD, tăng 25% so với cùng kỳ. Trong đó, xuất khẩu tăng 19,5%, còn nhập khẩu tăng mạnh hơn, đạt 30,8%. Việc nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu là nguyên nhân trực tiếp khiến cán cân thương mại chuyển sang thâm hụt. Tuy vậy, điều đáng chú ý là trong tổng kim ngạch nhập khẩu 229,46 tỷ USD, nhóm tư liệu sản xuất chiếm tới khoảng 94%, tương đương gần 216 tỷ USD. Ngược lại, hàng tiêu dùng chỉ chiếm khoảng 5,9%.

Điều này cho thấy nhập siêu hiện nay không chủ yếu đến từ tiêu dùng hàng ngoại, mà đến từ việc doanh nghiệp đẩy mạnh nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu và linh kiện đầu vào. Theo ông Nguyễn Duy Linh, Tổng Giám đốc Chứng khoán SHS, có hai nguyên nhân chính dẫn đến mức nhập siêu cao: giá nguyên vật liệu tăng và tâm lý lo ngại đứt gãy chuỗi cung ứng do chiến tranh, khiến doanh nghiệp chủ động nhập hàng nhiều hơn. Lượng hàng nhập trong hai quý đầu năm có thể chuyển hóa thành năng lực sản xuất cho quý III và quý IV, nên không nên nhìn nhận hoàn toàn theo hướng tiêu cực.
Góc nhìn này cũng tương đồng với đánh giá của SSI Research. Theo nhóm phân tích, gần 94% mức tăng nhập khẩu đến từ tư liệu sản xuất và nguyên vật liệu trung gian, phù hợp với bối cảnh đầu tư mạnh và mở rộng năng lực sản xuất. Vì vậy, thâm hụt thương mại hiện tại phản ánh chu kỳ đầu tư đang tăng tốc, hơn là dấu hiệu suy giảm sức cạnh tranh xuất khẩu.
Bức tranh FDI cũng củng cố nhận định này. Trong 5 tháng đầu năm, vốn FDI đăng ký tăng mạnh, với phần lớn tập trung vào lĩnh vực chế biến, chế tạo. Khi các dự án FDI mở rộng sản xuất, nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên liệu đầu vào tăng nhanh là điều dễ hiểu. Đây là bước chuẩn bị trước khi các nhà máy đi vào vận hành và tạo ra sản lượng xuất khẩu trong các quý sau.
Tuy nhiên, nhập siêu cao vẫn chỉ ra một điểm yếu cố hữu của nền kinh tế Việt Nam: xuất khẩu vẫn phụ thuộc rất lớn vào khu vực FDI. Theo các chuyên gia, khu vực FDI hiện chiếm khoảng 80% xuất khẩu, trong khi doanh nghiệp trong nước đóng góp hạn chế hơn, đặc biệt ở các ngành công nghệ cao như điện tử, bán dẫn và linh kiện. Điều này khiến Việt Nam hưởng lợi từ chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng mức độ lan tỏa sang doanh nghiệp nội địa còn thấp.
Chuyên gia Nguyễn Xuân Thành cho rằng xuất khẩu tăng mạnh hiện nay chủ yếu đến từ nhu cầu lớn đối với linh kiện điện tử và bán dẫn, gắn với làn sóng đầu tư vào chuyển đổi số và AI. Các nền kinh tế có vai trò sản xuất điện tử như Trung Quốc, Đài Loan, Malaysia và Việt Nam đều được hưởng lợi. Tuy nhiên, tại Việt Nam, gần như toàn bộ doanh nghiệp sản xuất linh kiện và sản phẩm điện tử bán dẫn là doanh nghiệp FDI, trong khi các ngành truyền thống như dệt may, da giày, nội thất — vốn có nhiều doanh nghiệp nội địa tham gia — lại tăng trưởng yếu do sức cầu bên ngoài chậm lại.
Vấn đề dài hạn vì vậy không chỉ là làm sao giảm nhập siêu, mà là làm sao nâng cao năng lực hấp thụ vốn và tăng vai trò của doanh nghiệp Việt trong chuỗi giá trị. Theo TS. Phan Đức Hiếu, xu hướng thặng dư thương mại giảm dần đã xuất hiện từ vài năm trước, không phải đến năm nay mới phát sinh. Do đó, Việt Nam cần một chiến lược xuất nhập khẩu mới, tập trung xây dựng các chuỗi giá trị nội địa, phát triển doanh nghiệp đầu tàu và thúc đẩy doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tựu trung, nhập siêu 13,8 tỷ USD là con số cần theo dõi sát vì có thể tạo áp lực lên tỷ giá, cán cân thanh toán và tâm lý thị trường. Nhưng nếu phần lớn nhập khẩu là máy móc, nguyên liệu và tư liệu sản xuất, đây cũng có thể là tín hiệu của một chu kỳ đầu tư mới. Thách thức lớn nhất của Việt Nam không nằm ở việc nhập siêu trong ngắn hạn, mà ở khả năng biến dòng nhập khẩu đầu vào thành năng lực sản xuất, giá trị xuất khẩu và sức cạnh tranh thực sự của doanh nghiệp trong nước.
