Chỉ trong vòng một tháng kể từ khi xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran bùng nổ, bức tranh kinh tế toàn cầu đã bị tái định hình theo cách mà ít ai có thể dự báo trước. Cuộc chiến không chỉ dừng lại ở khía cạnh quân sự mà đã nhanh chóng trở thành một cú sốc vĩ mô mang tính hệ thống, tác động đồng thời đến năng lượng, tài chính, chuỗi cung ứng và tâm lý thị trường. Những gì diễn ra trong 4 tuần qua cho thấy thế giới đang bước vào một trạng thái bất định mới, nơi rủi ro không còn mang tính cục bộ mà lan rộng trên quy mô toàn cầu.

Ngay từ cuối tháng 2/2026, chiến dịch quân sự quy mô lớn đã khiến thị trường phản ứng dữ dội. Các cuộc không kích liên tiếp và hành động đáp trả của Iran, đặc biệt là việc đe dọa phong tỏa eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển khoảng 20% lượng dầu toàn cầu – đã khiến nguồn cung năng lượng rơi vào trạng thái mong manh. Điều này lập tức kích hoạt làn sóng tăng giá dầu và hàng hóa trên diện rộng, tạo áp lực lạm phát quay trở lại trong bối cảnh thế giới vừa trải qua chu kỳ thắt chặt tiền tệ kéo dài.
Cú sốc năng lượng chính là tâm điểm của cuộc khủng hoảng lần này. Giá dầu Brent đã có thời điểm tăng mạnh, kéo theo chi phí vận tải, sản xuất và logistics leo thang. Theo các kịch bản kinh tế, nếu xung đột kéo dài, giá dầu có thể duy trì ở mức cao, khiến lạm phát toàn cầu tăng thêm từ 0,6 đến 1,7 điểm phần trăm, đồng thời làm suy giảm tăng trưởng GDP thế giới từ 0,4 đến 1 điểm phần trăm. Điều đáng lo ngại là đây không còn là cú sốc tạm thời mà có nguy cơ chuyển hóa thành “lạm phát chi phí đẩy” kéo dài – yếu tố từng gây ra các cuộc khủng hoảng kinh tế trong lịch sử.
Song song với đó, thị trường tài chính toàn cầu cũng chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ của dòng tiền. Trong bối cảnh rủi ro địa chính trị tăng vọt lên mức cao nhất kể từ sau năm 2001, nhà đầu tư nhanh chóng rút vốn khỏi các tài sản rủi ro và tìm đến các kênh trú ẩn như USD, vàng và trái phiếu chính phủ. Đồng USD mạnh lên không chỉ phản ánh tâm lý phòng thủ mà còn tạo áp lực lên tỷ giá của nhiều nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.

Ở góc độ chính sách, cuộc chiến đã đặt Mỹ vào thế tiến thoái lưỡng nan. Việc mở rộng chiến dịch quân sự có thể dẫn đến sa lầy chiến lược và làm trầm trọng thêm gánh nặng nợ công, trong khi nhượng bộ lại có nguy cơ làm suy yếu vị thế của hệ thống tài chính toàn cầu do USD dẫn dắt. Thực tế, chi phí chiến tranh đang gia tăng nhanh chóng, với đề xuất bổ sung hàng trăm tỷ USD ngân sách quốc phòng, trong khi chi phí lãi vay của chính phủ Mỹ cũng đang ở mức kỷ lục.
Không chỉ dừng lại ở năng lượng và tài chính, chuỗi cung ứng toàn cầu cũng đang chịu áp lực lớn. Việc gián đoạn vận tải, gia tăng chi phí bảo hiểm và nguy cơ tắc nghẽn hàng hóa khiến hoạt động thương mại quốc tế trở nên kém hiệu quả. Điều này đặc biệt bất lợi đối với các nền kinh tế mở như Việt Nam, nơi phụ thuộc lớn vào xuất nhập khẩu. Trong trường hợp xung đột kéo dài, tăng trưởng GDP có thể bị ảnh hưởng đáng kể do xuất khẩu suy giảm, chi phí nhập khẩu tăng và tâm lý tiêu dùng yếu đi.
Tâm lý thị trường cũng là một yếu tố không thể bỏ qua. Chỉ số rủi ro địa chính trị tăng mạnh đã khiến các doanh nghiệp và nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn, trì hoãn các quyết định đầu tư và mở rộng sản xuất. Điều này tạo ra một vòng xoáy tiêu cực: chi phí tăng – tiêu dùng giảm – đầu tư chậm lại – tăng trưởng suy yếu. Nếu kéo dài, vòng xoáy này có thể đẩy nền kinh tế toàn cầu vào trạng thái “đình lạm” – một kịch bản khó xử lý nhất đối với các ngân hàng trung ương.
Tuy nhiên, trong bức tranh tiêu cực đó vẫn tồn tại những điểm sáng mang tính cục bộ. Một số ngành như năng lượng và quốc phòng có thể hưởng lợi từ xung đột, khi nhu cầu tăng mạnh và ngân sách chính phủ được mở rộng. Nhưng những lợi ích này mang tính ngắn hạn và không đủ để bù đắp những tổn thất rộng lớn mà nền kinh tế toàn cầu đang phải đối mặt.
Nhìn tổng thể, sau một tháng, cuộc chiến Iran đã vượt xa phạm vi của một xung đột khu vực để trở thành một cú sốc kinh tế toàn cầu thực sự. Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở mức độ tác động hiện tại mà còn ở tính bất định của tương lai. Khi chưa có dấu hiệu rõ ràng về việc hạ nhiệt, thị trường buộc phải định giá lại toàn bộ rủi ro, từ lạm phát, lãi suất đến tăng trưởng. Và trong bối cảnh đó, chiến lược quan trọng nhất không còn là tìm kiếm lợi nhuận, mà là quản trị rủi ro – yếu tố sẽ quyết định ai là người tồn tại sau cơn bão này.
