1. TRẠNG THÁI VNINDEX
| 1.698,35 -6,52 điểm (-0,38%) KL: 685 triệu cp | GT: 15.043 tỷ đồng (khớp lệnh 14.017 tỷ) | KHÁNG CỰ 1.791 – 1.814 HỖ TRỢ 1.651 – 1.670 TỶ TRỌNG 20% |
| THANH KHOẢN HOSE 15.043 tỷ đồng +9,6% | 152↑ 107— 147↓ | KHỐI NGOẠI HOSE Bán ròng 672 tỷ VIC -134 tỷ | STB -131 tỷ | TCB -96 tỷ | HNX-INDEX 259,29 điểm -5,87 điểm (-2,21%) — GIẢM |

Biểu đồ VN-INDEX khung ngày | 15/10/2026
2. TÂM LÝ & DÒNG TIỀN
| Phiên sáng: Chỉ số đi ngang, chốt buổi sáng nhích 0,45 điểm. Chứng khoán là nhóm dẫn dắt (VIX +2,2%), MBB +3,4%, trong khi dầu khí giảm mạnh và IMP nằm sàn. Thanh khoản sáng khoảng 6.600 tỷ, cao hơn sáng phiên trước 15,3%. Khối ngoại bán ròng khoảng 446 tỷ (STB, VIC, VIX), chiều mua tập trung vào MBB và VPB. Phiên chiều: Áp lực bán chuyển sang nhóm dầu khí và VHM: BSR -6,31%, GAS -3,05%, PVS -4,24%, VHM -3,44%, BVH -6,05%. VN-Index đóng cửa 1.698,35, mất mốc 1.700. Cùng lúc, chứng khoán và xây dựng tiếp tục tăng mạnh — CTS +6,79%, CII +6,15%, SSI +1,85%. Dòng tiền: Hôm nay là phiên đáo hạn hợp đồng tương lai VN30 tháng 10. Mốc 1.700 mất đúng trong 30 phút cuối: VN-Index đứng quanh 1.702 điểm lúc 13h55, rơi về 1.694,9 điểm lúc 14h25 (VN30 mất khoảng 10 điểm cùng lúc), rồi hồi 3,4 điểm trong đợt khớp lệnh đóng cửa. Diễn biến dồn vào cuối phiên như vậy mang tính kỹ thuật của phiên đáo hạn nhiều hơn là tín hiệu cung cầu thật của cổ phiếu cơ sở. Khớp lệnh HOSE đạt 14.017 tỷ, cao nhất trong tuần. Độ rộng lại nghiêng về bên tăng (152 mã tăng, 147 mã giảm): mức giảm của chỉ số đến chủ yếu từ dầu khí (khoảng -4 điểm) và VHM (-2 điểm), còn tiền vẫn vào nhóm vừa và nhỏ, nhất là chứng khoán (VnEconomy). Khối ngoại bán ròng 672 tỷ qua khớp lệnh, phiên thứ mười liên tiếp, rải ở VIC, STB, TCB, VIX — nhưng chiều mua của họ tập trung rõ vào MBB (+101 tỷ) và VPB (+54 tỷ). |
3. NHÓM DẪN DẮT
| DẪN DẮT CHÍNH: Chứng khoán +1,9% với 24/32 mã tăng: CTS +6,79%, VIX +2,17%, VND +1,92%, SSI +1,85% | Đầu tư công +1,99% (10/14 mã tăng), CII +6,15% | Bất động sản ngoài nhóm Vingroup: 23/37 mã tăng. Dòng tiền ngắn hạn tìm đến nhóm có độ nhạy cao với thị trường khi chỉ số về vùng thấp. HỖ TRỢ: MBB +2,84% (+1,04 điểm, mã đóng góp nhiều nhất) | CTG +0,85%, VCB +0,36%, ACB +0,73% | FPT +1,58%, VPL +1,32%. PHÂN HÓA: Dầu khí -2,79%, chỉ 1/12 mã tăng: BSR -6,31%, PVS -4,24%, GAS -3,05%, PLX -1,93% — các bài kết phiên không nêu nguyên nhân cụ thể | VHM -3,44% | BVH -6,05%, STB -2,79% | HNX-Index -2,21%, trong đó PVS -4,24%. |
4. NOTES
| VN-Index mất mốc 1.700 trong phiên đáo hạn phái sinh, nhưng số mã tăng vẫn nhỉnh hơn số mã giảm và thanh khoản cải thiện. Mức giảm điểm tập trung ở dầu khí và VHM; phần còn lại của thị trường có tiền bắt đáy hoạt động ở nhóm chứng khoán và xây dựng. Tín hiệu tổng hợp lùi về 27/100, mức thấp nhất trong chuỗi gần đây, đi xuống liên tục từ 43 điểm (08/10). ▶ Thanh khoản và biến động phiên đáo hạn thường bị khuếch đại bởi giao dịch phái sinh. Phiên ngày mai sẽ cho thấy rõ hơn lượng tiền vào hôm nay có duy trì được hay không. ▶ Khối ngoại bán ròng mười phiên liên tiếp, không có thỏa thuận lớn để bóc ra. Điểm đáng chú ý là họ không bán đều: MBB được mua ròng khoảng 100 tỷ hai phiên liền — dấu hiệu chọn lọc trong nhóm ngân hàng thay vì rút toàn bộ. ▶ Sau khi mất 1.700, vùng 1.711–1.716 trở thành kháng cự gần; hỗ trợ tiếp theo là đáy cũ 1.651–1.670. VN-Index đang dưới MA20 (1.760), MA50 (1.778) và MA200 (1.798). ▶ Tỷ trọng gợi ý 20%: tín hiệu tổng hợp ở mức thấp nhất chuỗi, chỉ số mất mốc tâm lý, khối ngoại bán ròng kéo dài. Các nhịp tăng của nhóm chứng khoán đang mang tính bắt đáy ngắn hạn, cần thêm xác nhận. |
● CỔ PHIẾU ĐÁNG CHÚ Ý — VPB | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank)
| Đóng cửa 24.450đ (+0,41%) | Khối lượng 21,6 tr cp (1,0x TB20) | Đỉnh 52T 26.430đ (16/10/25) | P/E ~8,2 lần | P/B ~1,3 lần |

Biểu đồ VPB khung ngày | 15/10/2026
① Doanh nghiệp & Tăng trưởng
VPBank (VPB) có tổng tài sản hợp nhất hơn 1,5 triệu tỷ đồng tại 30/06/2026, tăng khoảng 36% so với cùng kỳ. Quý 2/2026, dư nợ cho vay khách hàng tăng khoảng 40% cùng kỳ (lên 1,16 triệu tỷ), tiền gửi khách hàng +22%, thu nhập lãi thuần +33% và lãi thuần từ dịch vụ gấp khoảng 2,6 lần. Lợi nhuận sau thuế thuộc cổ đông ngân hàng mẹ đạt 8.385 tỷ, tăng 72%; lợi nhuận trước thuế sáu tháng gần 18.900 tỷ, tăng 68%. Sau đợt trả cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 26,04% (chốt quyền 25/09), số cổ phiếu lưu hành khoảng 10 tỷ, vốn điều lệ khoảng 100.000 tỷ (Mekong ASEAN, 10/09). Tính trên số cổ phiếu mới, lợi nhuận bốn quý khoảng 29.800 tỷ tương ứng EPS khoảng 2.980đ, giá trị sổ sách khoảng 19.100đ/cổ phiếu — P/E khoảng 8,2 lần, P/B khoảng 1,3 lần tại giá 24.450đ. Vốn hóa khoảng 244.000 tỷ đồng.
② Catalyst
(1) 08/09–08/10 — khối tự doanh các công ty chứng khoán mua ròng hơn 111 triệu cổ phiếu VPB, trị giá gần 2.800 tỷ đồng, gồm chuỗi 17 phiên mua ròng liên tiếp từ 08/09 đến 30/09. Chứng khoán VIX xuất hiện trong danh sách cổ đông sở hữu từ 1% vốn, nắm gần 117 triệu cổ phiếu (1,17%) (Tạp chí Kinh tế – Tài chính, 09/10). Đây là tiền tự doanh, có thể đảo chiều nhanh hơn dòng vốn đầu tư dài hạn. (2) Khối ngoại mua ròng VPB 54 tỷ hôm nay, đứng thứ hai HOSE sau MBB; nhưng sáng 14/10 VPB còn nằm trong nhóm bị họ bán, nên chiều mua này chưa thành chuỗi. (3) Theo Reuters (dẫn lại qua cùng nguồn), SMBC đang đàm phán nâng sở hữu tại VPBank từ 15% lên khoảng 20%; ngân hàng cũng có kế hoạch chào bán riêng lẻ hơn 624 triệu cổ phiếu cho một nhà đầu tư nước ngoài trong năm 2026. Giao dịch chưa chốt, định giá vẫn đang thảo luận. (4) Mùa báo cáo quý 3: các công ty chứng khoán dự báo lợi nhuận quý 3 của VPB tăng khoảng 16–27% cùng kỳ (Thị trường Tài chính Tiền tệ, 02/10). Giá đã tăng hơn 21% từ vùng thấp cuối tháng 7, nên phần lớn kỳ vọng này có thể đã phản ánh vào giá — kết quả thực thấp hơn dự báo là rủi ro trực tiếp.
③ Nền tảng & Câu chuyện dài hạn
VPBank có hệ sinh thái gồm tài chính tiêu dùng (FE Credit), chứng khoán (VPBankS) và bảo hiểm, cùng cổ đông chiến lược SMBC đang nắm 15%. Tăng trưởng tín dụng thuộc nhóm cao nhất ngành, còn thu phí dịch vụ đang thành nguồn thu thứ hai ngoài cho vay.
Rủi ro chính cần theo dõi: dư nợ tăng khoảng 40%/năm trong khi tiền gửi khách hàng chỉ tăng 22%, nên ngân hàng dựa nhiều hơn vào giấy tờ có giá và vốn liên ngân hàng. Chi phí dự phòng quý 2 gần 7.900 tỷ, tăng 34% cùng kỳ, phản ánh rủi ro ở mảng bán lẻ và tài chính tiêu dùng; kinh doanh ngoại hối lỗ gần 850 tỷ trong quý. Số cổ phiếu đã tăng 26% sau đợt chia cổ tức và có thể tăng thêm khoảng 6% nếu đợt chào bán riêng lẻ hoàn tất, làm pha loãng EPS. Lực mua gần đây đến nhiều từ tự doanh — nếu nhóm này chốt lãi, nguồn cung ngắn hạn có thể tăng mạnh.
