Năm 2025 là một năm đầy thách thức đối với nhóm ngân hàng có vốn nước ngoài hoạt động tại Việt Nam khi kết quả kinh doanh cho thấy lợi nhuận sau thuế không chỉ chững lại mà còn giảm so với năm trước, trái ngược với kỳ vọng tăng trưởng cao trước đó. Những số liệu mới công bố phản ánh bức tranh lợi nhuận ngành tài chính có sự phân hóa rõ rệt giữa ngân hàng nội và ngân hàng ngoại.
Theo báo cáo tài chính quý cuối năm, nhiều ngân hàng có cổ đông ngoại ghi nhận biên lợi nhuận (NIM – Net Interest Margin) giảm khoảng 0,2–0,4 điểm %, trong khi một số ngân hàng thậm chí có mức NIM thấp hơn 3,2% trên tổng tài sản, giảm so với mức 3,6–3,8% của năm 2024. Đây là mức thu nhập lãi thuần thấp nhất trong ba năm gần đây.
Một số ngân hàng có vốn ngoại lớn công bố tăng trưởng lợi nhuận sau thuế chỉ ở mức 1–5%, hoặc thậm chí giảm từ 2–8% so với năm 2024. Trong khi đó, mặt bằng chung các ngân hàng nội địa cùng quy mô lại ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận 8–15%, khiến khoảng cách hiệu quả lợi nhuận giữa hai nhóm ngày càng rõ rệt hơn.

Đáng chú ý, thu nhập lãi thuần – nguồn thu cốt lõi của các ngân hàng – bị thu hẹp do chi phí vốn cao hơn và mức lãi huy động tăng nhanh trong bối cảnh cạnh tranh đẩy lãi suất huy động lên. Nhiều ngân hàng có vốn ngoại phải tăng lãi suất huy động trong khoảng 0,2–0,5% trên nhiều kỳ hạn so với đầu năm, khiến chi phí vốn tăng lên đáng kể và biên lãi bị kéo giảm.
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng cũng là một yếu tố kéo lợi nhuận giảm. Một số ngân hàng đã tăng trích lập dự phòng đến 30–50% so với năm 2024, đặc biệt trong những nhóm tín dụng tiêu dùng và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Việc trích lập mạnh nhằm phòng ngừa nợ xấu gia tăng trong bối cảnh kinh tế phục hồi chậm hơn kỳ vọng đã ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận sau thuế.
Nguyên nhân chính của tình trạng này xuất phát từ nhiều hướng: áp lực cạnh tranh dòng vốn, chi phí huy động tăng khi các ngân hàng đua lãi suất huy động để thu hút tiền gửi, và sức ép từ thị trường fintech ngày càng phát triển. Nhiều nền tảng tài chính số đã thu hút lượng khách hàng trẻ và khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử cao, gây áp lực lớn lên các ngân hàng truyền thống trong việc duy trì thị phần.
Một số ngân hàng nằm trong top có vốn ngoại thậm chí ghi nhận thu nhập phí giảm 5–12% so với cùng kỳ năm trước, do nhu cầu dịch vụ cao cấp và dịch vụ thanh toán quốc tế chững lại. Sự sụt giảm này trái ngược với xu hướng tăng của một số ngân hàng nội nơi hoạt động môi giới, tư vấn và dịch vụ số hóa vẫn duy trì nhịp tăng trưởng.
Hệ quả là lợi nhuận tổng hợp của nhóm ngân hàng ngoại trong năm 2025 chỉ đạt khoảng 70–85% mục tiêu lợi nhuận đặt ra hồi đầu năm, khiến nhiều cổ đông nước ngoài phải điều chỉnh chiến lược kinh doanh. Điều này trái ngược rõ rệt với năm 2024, khi nhóm này từng đóng vai trò “đầu tàu lợi nhuận” trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, lãnh đạo một số ngân hàng ngoại thừa nhận họ đang xem xét tái cấu trúc danh mục cho vay, gia tăng đầu tư vào công nghệ số và sản phẩm số hóa nhằm cải thiện năng lực sinh lời trong dài hạn. Nhiều ngân hàng đang mở rộng đầu tư vào các phân khúc khách hàng doanh nghiệp lớn và khách hàng sử dụng dịch vụ số, kỳ vọng bù đắp phần thiếu hụt từ mảng tín dụng truyền thống.
Đáng chú ý, cạnh tranh từ các dịch vụ tài chính phi ngân hàng (non‑bank fintech) cũng buộc các ngân hàng phải thay đổi — từ sản phẩm cho vay đến kênh phân phối số. Điều này tạo sức ép đối với biên lợi nhuận của cả nhóm ngân hàng nội và ngoại, nhưng rõ ràng nhóm có vốn ngoại phải đối mặt với áp lực lớn hơn do chi phí vốn cao và nhu cầu số hóa nhanh hơn.
Nhìn chung, tình hình lợi nhuận của nhóm ngân hàng ngoại trong năm 2025 là một trong những thách thức nổi bật của ngành tài chính Việt Nam. Mặc dù không phải tất cả đều sụt giảm mạnh, nhưng tốc độ tăng trưởng thấp hoặc âm đối với nhóm này đặt ra câu hỏi lớn về chiến lược kinh doanh và cạnh tranh trong bối cảnh thị trường đang chuyển dịch nhanh.
Sắp tới, ngành ngân hàng được dự báo sẽ tiếp tục đối diện với áp lực biên lợi nhuận và thách thức cạnh tranh mạnh mẽ hơn. Việc tăng cường đầu tư vào ngân hàng số, quản trị rủi ro, sản phẩm dịch vụ mới và tối ưu chi phí vốn sẽ là yếu tố quyết định khả năng tăng trưởng lợi nhuận bền vững trong năm 2026.
