1. TRẠNG THÁI VNINDEX
| 1.799,31 +7,66 điểm (+0,43%) KL: 621 triệu cp | GT: 16.902 tỷ đồng (khớp lệnh) Breadth: 199↑ (10 trần) 110■ 94↓ (1 sàn) | KHÁNG CỰ 1.805 – 1.835 HỔ TRỢ 1.773 – 1.780 TỶ TRỌNG 40% |
| THANH KHOẢN HOSE 16.902 tỷ đồng (khớp) 621 tr cp | Tổng 25.368 tỷ (gồm TT ~8.466 tỷ) | KHỐI NGOẠI (HOSE) Mua ròng +7374 tỷ VIC +4485 tỷ | HPG +166 tỷ | MWG +138 tỷ | HNX-INDEX 310,91 điểm +8,42đ (+2,78%) — xanh đồng thuận HOSE |
Lưu ý: Tổng GT 25.368 tỷ cao do thỏa thuận VIC ~4.692 tỷ (giao dịch nội bộ Vingroup). Khớp lệnh thực 16.902 tỷ mới phản ánh dòng tiền thông thường — ổn định, không đột biến so phiên trước.

Biểu đồ VNINDEX 1D 1D – Nguồn: VNDIRECT TradingView | 15/06/2026
2. TÂM LÝ & DÒNG TIỀN
| Phiên sáng: Thép dẫn nhịp từ sớn — HPG bứt phá mạnh, kéo cả nhóm cơ bản theo. Vận tải & cảng (HVN, GMD) và bán lẻ (MWG) cùng tham gia từ đầu phiên. 199 mã tăng không phải kết quả của vài trụ lớn kéo đơn lẻ mà là xu hướng lan tỏa thực sự: chứng khoán, điện tiện ích, ngân hàng đồng loạt xanh. 10 mã trần trong phiên đỏ hôm 11/6 chỉ có 4 — hôm nay gấp 2,5 lần chọn rõ sực hấp dẫn rộng hơn. Phiên chiều: VIC và VHM tiếp tục giảm — nhóm BĐS − 0,86% đóng vai lực cản nhưng không kéo ngược được đà tăng chung. Dầu khí (BSR, GAS, PLX) chịu áp lực câu chuyện giá riêng — tòan nhóm giảm − 4,29%, cơ cấu khác hẳn thị trường chung. VNI đóng cửa +7,66 điểm, breadth 199/94 — rõ ràng nghiêng về phe tăng dù hai nhóm trên kéo ngược. Dòng tiền: Phải bóc tách kỹ con số 25.368 tỷ: tổng GT cao vì thỏa thuận VIC ~4.692 tỷ là giao dịch nội bộ Vingroup, không phản ánh dòng tiền thị trường. Khớp lệnh thực 16.902 tỷ — ổn định, không có ý nghĩa đột biến. Ngoại bán ròng −576 tỷ (khớp lệnh) dồn phần lớn vào VIC (−206 tỷ) và VHM (−191 tỷ), trong khi mua ròng vào HPG (+167 tỷ) và GMD (+117 tỷ). Áp lực cục bộ nhóm Vingroup — chưa phải xu hướng rút vốn diện rộng. |
3. NHÓM DẪN DắT
| DẪN DắT CHÍNH: Thép (+4,77%) và Vận tải & cảng (+3,98%) dẫn đầu hai nhóm ngành tăng mạnh nhất. HPG là mã chủ lực — vừa đứng đầu tác động tăng chỉ số, vừa được ngoại mua ròng +167 tỷ. Dữ liệu nhập khẩu thép Trung Quốc hạ nhiệt cộng mùa xây dựng cao điểm nội địa Q2–Q3 là xcúc tác của phần lớn. GMD, HVN đại diện nhóm cảng-vận tải cùng hưởng lợi. HỔ TRỢ: Bán lẻ (+3,94%, MWG), Chứng khoán (+3,45%, SSI dản), Điện-Tiện ích (+3,42%) cùng xanh rộng. BID và TCB giữ xanh trong nhóm ngân hàng. Breadth lan tỏa sang nhiều nhóm cùng lúc — không tập trung một nghiêng duy nhất. GÂY ÁP LỰC: Dầu khí (−4,29%) là nhóm giảm mạnh nhất: BSR, GAS, PLX đều nằm trong nhóm tác động giảm chỉ số — câu chuyện giá dầu và biên lợi nhuận lọc hóa dầu áp lực riêng. BĐS (−0,86%, VIC và VHM kéo xuống) và Hóa chất & phân bón (−1,03%) cũng đỏ. |
4. NOTES
| Phiên hôm nay có hai điểm đáng đọc hơn mức +7,66 điểm. Thứ nhất: breadth 199/94 và 10 mã trần cho thấy lực cầu lan tỏa thực sự, không phải vài trụ vốn hóa lớn kéo. Thứ hai: VNI 1.799,31 đang tiến sát MA100 (1.804,92) — chỉ còn cách 5,6 điểm. Đây là mốc kỹ thuật cần quan sát trong 1–2 phiên tới: vượt lên được và giữ vững thì tín hiệu ngắn hạn chuyển tích cực hơn; chịu từ chối tại đây thì hộ trợ MA150 (1.775) là vùng kế tiếp cần theo dõi. Tỷ trọng nâng lên 40% — cải thiện so phiên 11/6 (30%), cơ sở là breadth tốt hơn rõ. ▶ Con số thanh khoản 25.368 tỷ (+55% bề ngoài) cần đọc thận trọng: thỏa thuận VIC ~4.692 tỷ là giao dịch nội bộ Vingroup, bóc ra thì khớp lệnh thực chỉ 16.902 tỷ — ổn định, chưa có ý nghĩa bứt phá. Dòng tiền chất sẽ rõ hơn khi khớp lệnh vượt 20.000 tỷ kèm breadth tốt trong các phiên tới. ▶ Ngoại bán ròng −576 tỷ không đáng lo bằng bề ngoài: 397 tỷ tập trung VIC+VHM (cục bộ Vingroup), trong khi mua vào HPG+GMD+MWG. Áp lực này mang tính định hướng danh mục — thoát khỏi BĐS, xoay vào hàng hóa và bán lẻ — chứ không phải tháo vốn toàn diện. ▶ Thép dẫn nhịp +4,77% là điểm nhấn của phiên. Nhóm này nhạy cảm với chu kỳ kinh tế và giá hàng hóa — nếu đà này tiếp tục 2–3 phiên, câu chuyện tăng trưởng xuất phát từ cơ bản (không phải chính sách) sẽ thu hút thêm dòng tiền trung hạn. ▶ Vùng MA100 (1.804,92) là bài test kỹ thuật quan trọng: vượt và giữ vững kèm thanh khoản xác nhận → kịch bản kiểm định MA50 (1.835) trở nên hiện thực hơn. Chịu từ chối tại MA100 → hộ trợ MA150 (1.773–1.780) là vùng các vị thế trung hạn cần bảo vệ. |
● CỔ PHIẾU ĐÁNG CHÚ Ý — SSI | Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI
| Đóng cửa 27.050đ (+3,44%) | Khối lượng 24,1 triệu cp | Đỉnh 52T 39.440đ (14/10/2025) | P/E 14,74× | P/B 1,75× |

Biểu đồ SSI 1D 1D – Nguồn: VNDIRECT TradingView | 15/06/2026
① Doanh nghiệp & Tăng trưởng
SSI — Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI, thành lập năm 1999, niêm yết HOSE ngày 29/10/2007. Một trong hai CTCK có thị phần lớn nhất thị trường Việt Nam. Vốn điều lệ: 24.930 tỷ đồng — tăng 27% so cuối năm 2024 (từ 19.638 tỷ) sau đợt phát hành cổ phiếu thưởng tháng 2/2026. Số CP lưu hành: 2.491 triệu cp. Vốn hóa tại giá 27.050đ ≈ 67.380 tỷ đồng. Kết quả kinh doanh Q1/2026: Doanh thu thuần 3.601 tỷ (+62,15% YoY); Lợi nhuận trước thuế 1.003 tỷ (+80,83%) — lần đầu vượt ngưỡng 1.000 tỷ trong một quý; LNST 820 tỷ (+91,11%). Cơ cấu doanh thu: tự doanh (FVTPL) 1.614 tỷ + Margin lending 1.098 tỷ + Môi giới 628 tỷ — tự doanh và margin chiếm ~75% doanh thu, cả hai hưởng lợi trực tiếp khi thị trường hồi phục. Chi phí lãi vay: 790 tỷ — phản ánh đặc thù CTCK dùng đòn bẩy tài chính lớn. Định giá & hiệu quả: P/E 14,74× | P/B 1,75× | EPS trailing 2.052đ | BVPS 15.447đ | ROE trailing 13,79% | ROA 4,43% | Beta 1,54 (biến động cao hơn VNI).
② Yếu tố hỗ trợ
(1) KQKD Q1/2026 bứt phá mạnh — LNST +91,11% và LNTT lần đầu vượt 1.000 tỷ/quý là cột mốc quan trọng về quy mô. (2) Thị trường CK VN trong chu kỳ hồi phục — hai mảng nhạy cảm nhất của SSI (tự doanh và margin) đều hưởng lợi đồng thời. (3) Vốn điều lệ tăng 27% (phát hành thưởng 2/2026) → nền vốn lớn hơn cho margin và tự doanh, tạo đà tiếp tục tăng trưởng quy mô. (4) Nhóm CK hôm nay tăng 3,45% — SSI dẫn nhóm với +3,44% và KL 24,1 triệu cp (1,53× trung bình 20 phiên). (5) Beta 1,54 — trong giai đoạn thị trường hồi phục, SSI thường tăng nhanh hơn VNI. Rủi ro cần theo dõi: Tự doanh 1.614 tỷ/quý phụ thuộc lớn vào thị trường — nếu CK điều chỉnh, LNST có thể giảm đáng kể. Chi phí lãi vay 790 tỷ là gánh nặng cố định. P/E 14,74× không rẻ so với CTCK chu kỳ.
③ Nền tảng kỹ thuật — kèm rủi ro
SSI điều chỉnh từ đỉnh 39.440đ (14/10/2025) về đáy vùng 25.200đ (tháng 3/2026) — giảm 36% trong 5 tháng theo nhịp chung thị trường. Từ cuối tháng 3/2026 đến nay (~3 tháng), cổ phiếu tích lũy trong vùng 25.200 – 28.500đ — nền tích lũy có thời gian đủ dài. Hôm nay bứt phá +3,44% với 24,1 triệu cp vượt trung bình — tín hiệu cầu đang mạnh lên. Để xác nhận xu hướng tăng mới, cổ phiếu cần vượt vùng kháng cự 28.000 – 28.500đ (đỉnh tháng 4/2026) và giữ vững. Hộ trợ gần: 25.800 – 26.200đ (nền tích lũy đầu tháng 6/2026). Rủi ro: Beta cao (1,54) khiến SSI có thể giảm mạnh hơn VNI nếu thị trường điều chỉnh — quản lý danh mục và kỷ luật cắt lỗ là bắt buộc.
