Tin tức
Thế Giới
Trong Nước

Hoa Kỳ gia tăng điều tra thương mại với Việt Nam, Chính phủ chỉ đạo Bộ Công Thương chủ động ứng phó

Chính phủ vừa ban hành Nghị quyết 168/NQ-CP ngày 27/6/2026 về cập nhật kịch bản tăng trưởng và các giải pháp trọng tâm cho những quý còn lại của năm. Mục tiêu lớn nhất là đưa tăng trưởng GDP năm 2026 đạt từ 10% trở lên, đồng thời vẫn giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô. Trong nhóm giải pháp được đưa ra, thương mại quốc tế, đặc biệt là quan hệ thương mại với Hoa Kỳ, tiếp tục là một điểm nhấn rất đáng chú ý.

Chính phủ giao Bộ Công Thương tiếp tục triển khai các chỉ đạo liên quan đến việc Hoa Kỳ điều tra theo Mục 301, đồng thời thúc đẩy đàm phán Hiệp định thương mại đối ứng công bằng và cân bằng với Mỹ. Bộ Công Thương được yêu cầu chủ động chuẩn bị đầy đủ thông tin, số liệu, phối hợp với các đối tác để làm rõ tình hình xuất nhập khẩu của Việt Nam. Đây là bước đi cần thiết trong bối cảnh Mỹ đang gia tăng giám sát đối với các đối tác có thặng dư thương mại lớn.

Bên cạnh đó, Bộ Công Thương cũng được giao nhiệm vụ đẩy mạnh xúc tiến thương mại theo từng ngành hàng, thị trường và địa bàn trọng điểm. Trọng tâm không chỉ là duy trì xuất khẩu sang các thị trường truyền thống, mà còn giúp doanh nghiệp tận dụng tốt hơn ưu đãi thuế quan, quy tắc xuất xứ và các hiệp định thương mại tự do. Đặc biệt, các FTA thế hệ mới cần được khai thác hiệu quả hơn để giảm phụ thuộc vào một vài thị trường lớn.

Một điểm đáng chú ý khác là Chính phủ yêu cầu xây dựng chiến lược xuất khẩu chủ động vào các thị trường trọng điểm như Trung Quốc và Ấn Độ. Đây là hướng đi phù hợp trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang thay đổi nhanh, còn các biện pháp phòng vệ thương mại ngày càng xuất hiện dày hơn. Nếu Việt Nam muốn duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu, việc đa dạng hóa thị trường là yêu cầu bắt buộc, không chỉ là lựa chọn.

Song song với đó, Bộ Công Thương phải phối hợp với hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp để xây dựng cơ chế cung cấp thông tin thị trường xuất nhập khẩu một cách thống nhất, đầy đủ và cập nhật. Chính phủ cũng yêu cầu thiết lập hệ thống cảnh báo sớm về rào cản kỹ thuật và các biện pháp phòng vệ thương mại. Đây là công cụ rất quan trọng, bởi trong môi trường hiện nay, doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng giá và chất lượng, mà còn phải hiểu luật chơi thương mại, xuất xứ, lao động, môi trường và sở hữu trí tuệ.

Bối cảnh của yêu cầu này đến từ loạt động thái điều tra theo Mục 301 của Hoa Kỳ trong năm 2026. Ngày 11/3, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ khởi xướng cuộc điều tra quy mô lớn đối với 16 đối tác thương mại trọng yếu, trong đó có Việt Nam, liên quan đến tình trạng dư thừa công suất và sản xuất quá mức mang tính hệ thống. Theo phía Mỹ, đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến thâm hụt thương mại kéo dài.

Ngay sau đó, ngày 12/3, USTR tiếp tục mở một cuộc điều tra khác theo Mục 301 đối với 60 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm Việt Nam, liên quan đến vấn đề lao động cưỡng bức. Đến ngày 29/5, USTR tiếp tục khởi xướng điều tra đối với một số vấn đề liên quan đến bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ của Việt Nam. Điều này cho thấy áp lực thương mại không còn chỉ xoay quanh hàng hóa hay thuế quan, mà đã mở rộng sang lao động, công suất sản xuất, xuất xứ và tiêu chuẩn pháp lý.

Đến ngày 2/6, USTR công bố kết luận điều tra đối với các nền kinh tế bị cho là chưa ban hành hoặc thực thi hiệu quả biện pháp ngăn chặn nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Việt Nam nằm trong nhóm có thể chịu tác động trực tiếp từ các biện pháp thương mại được đề xuất. Theo phương án xử lý, USTR đề xuất áp thuế bổ sung theo trị giá đối với toàn bộ hàng hóa nhập khẩu từ các nền kinh tế bị điều tra, ngoại trừ một số mặt hàng được miễn trừ. Với Việt Nam và nhiều đối tác khác, mức thuế bổ sung được đề xuất ở bậc 2, tương đương 12,5%.

Nếu được áp dụng, mức thuế này chắc chắn sẽ tạo thêm áp lực cho một số ngành xuất khẩu, đặc biệt là những ngành có tỷ trọng lớn sang Mỹ, biên lợi nhuận mỏng hoặc phụ thuộc nhiều vào chuỗi cung ứng nhập khẩu. Tuy nhiên, tác động thực tế còn phụ thuộc vào phạm vi hàng hóa bị áp dụng, thời điểm thực thi, khả năng miễn trừ, năng lực chứng minh xuất xứ và mức độ điều chỉnh của doanh nghiệp.

Theo đánh giá của KBSV, các biện pháp theo Mục 301 nhiều khả năng sẽ không ảnh hưởng đáng kể đến triển vọng xuất khẩu cũng như khả năng thu hút FDI của Việt Nam. Góc nhìn này có cơ sở, bởi Việt Nam vẫn đang giữ lợi thế lớn trong chuỗi cung ứng toàn cầu nhờ chi phí cạnh tranh, vị trí địa lý thuận lợi, mạng lưới FTA rộng và vai trò ngày càng quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa sản xuất ngoài Trung Quốc.

Tựu trung, Mục 301 là một rủi ro thương mại cần được theo dõi sát, nhưng chưa nên được nhìn như một cú sốc chắc chắn đối với kinh tế Việt Nam. Điều quan trọng là Việt Nam phải chủ động hơn trong đối thoại, minh bạch số liệu, nâng chuẩn lao động, cải thiện thực thi sở hữu trí tuệ, kiểm soát xuất xứ và hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó với phòng vệ thương mại. Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng GDP năm 2026 được đặt ở mức rất cao, giữ ổn định xuất khẩu và FDI sẽ là một trong những điều kiện then chốt để nền kinh tế có thể bứt tốc trong nửa cuối năm.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *