1. Cầu VLXD từ ĐTC & BĐS
Khi đầu tư công được đẩy mạnh trở thành trụ cột tăng trưởng, nhu cầu về vật liệu xây dựng ngay lập tức tăng tốc theo. Với tỷ lệ giải ngân 10 tháng lên tới hơn 63% kế hoạch năm và tốc độ tăng trưởng gần 30% so với cùng kỳ, khối lượng công trình hạ tầng, giao thông, năng lượng được triển khai đã tạo ra lực cầu đáng kể cho các ngành xi măng, thép xây dựng, bê tông và các vật liệu hoàn thiện. Bên cạnh đó, dù thị trường bất động sản nhà ở vẫn trong quá trình tái cơ cấu, các dự án đang dở dang và một số phân khúc hạ tầng đô thị, nhà ở xã hội, khu công nghiệp vẫn tiếp tục triển khai, góp phần giữ cho cầu VLXD không rơi vào tình trạng suy giảm đột ngột như giai đoạn 2022–2023.
2. Thép: cầu nội địa tăng mạnh nhờ ĐTC & BĐS
Số liệu tiêu thụ thép cho thấy một bức tranh tương phản giữa thị trường nội địa và xuất khẩu. Sau 9 tháng, tổng sản lượng tiêu thụ thép thành phẩm tăng gần 7%, trong đó thép xây dựng và tôn mạ tăng lần lượt gần 19% và gần 38%, phản ánh nhu cầu trong nước đang phục hồi nhờ đầu tư công và một phần từ bất động sản dân dụng, khu công nghiệp. Ngược lại, xuất khẩu thép, đặc biệt là HRC và tôn mạ, giảm mạnh do các hàng rào thương mại ở nhiều thị trường được siết chặt. Điều này khiến các doanh nghiệp thép có xu hướng điều chỉnh chiến lược, tập trung gia tăng thị phần nội địa, tối ưu biên lợi nhuận từ chuỗi sản phẩm phục vụ xây dựng, trong khi tận dụng lợi thế quy mô để cạnh tranh với thép giá rẻ từ khu vực khác. Dự báo sản xuất thép năm 2025 tăng thêm khoảng 8–10%, còn cầu nội địa tiếp tục tăng thêm vài phần trăm trong bối cảnh đầu tư công và các dự án hạ tầng duy trì nhịp triển khai cao.
3. Xi măng & clinker: Việt Nam thành “công xưởng xuất khẩu”
Trái với thép, ngành xi măng và clinker đang chứng kiến vai trò ngày càng rõ nét của thị trường xuất khẩu. Trong 10 tháng, tổng khối lượng xuất khẩu tiệm cận 30 triệu tấn, tương đương hơn 1 tỷ USD giá trị, tăng hai chữ số cả về lượng và giá trị so với cùng kỳ. Với năng lực sản xuất vượt nhu cầu trong nước và lợi thế về chi phí, Việt Nam đang dần trở thành một trong những “công xưởng xuất khẩu” xi măng và clinker của khu vực. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào thị trường bên ngoài cũng đặt ra rủi ro về chu kỳ xây dựng toàn cầu, chính sách môi trường và các quy định về phát thải carbon, nhất là khi ngành xi măng là một trong những ngành bị chú ý nhiều trong các chiến lược giảm phát thải của nhiều quốc gia.
4. Giá VLXD & biên lợi nhuận
Năm 2025, giá vật liệu xây dựng được dự báo tăng khoảng 5–15% do sự kết hợp giữa cầu nội địa phục hồi và chi phí đầu vào (năng lượng, vận tải, lãi vay) nhích lên. Dù vậy, áp lực từ nguồn cung thép giá rẻ, dư cung xi măng và cạnh tranh trong ngành xây dựng sẽ khiến các doanh nghiệp khó có thể chuyển hết phần chi phí tăng lên cho khách hàng. Biên lợi nhuận vì thế nhiều khả năng vẫn ở trạng thái “bị kẹp”: doanh thu tăng theo khối lượng nhưng lợi nhuận chỉ cải thiện rõ ở những doanh nghiệp có vị thế đầu ngành, sở hữu chuỗi giá trị tích hợp và kiểm soát tốt chi phí tài chính. Trong trung hạn, hiệu quả của đầu tư công và sự phục hồi lành mạnh của bất động sản sẽ là biến số quyết định biên lợi nhuận bền vững của nhóm VLXD – thép – xi măng.
“Từ sự liên kết giữa đầu tư công và nhu cầu VLXD, Finlink đưa nội dung đầu tư công – VLXD vào nhóm theo dõi chiến lược đến năm 2026. Các đánh giá định kỳ sẽ được cập nhật tại LINK SAU…”
