FINLINK Research | Stock Pick Playbook H2/2026 Phiên bản website kèm link slide gốc
Báo cáo chiến lược đầu tư

Stock Pick Playbook H2/2026

Khi tiền không còn rẻ: chọn cổ phiếu theo dòng tiền, chất lượng catalyst và biên an toàn định giá.

Ấn bản được chuyển thành landing page đọc nhanh, tối ưu cho WordPress, giữ tinh thần FINLINK: vĩ mô trước, trạng thái thị trường sau, cuối cùng là lựa chọn cổ phiếu theo kịch bản.

6Cổ phiếu/nhóm cổ phiếu trọng tâm
5Kịch bản trạng thái dòng tiền
H2/2026Khung đầu tư chiến lược
FINLINKResearch & portfolio view
Không chỉ hỏi VN-Index lên hay xuống; câu hỏi quan trọng hơn là dòng tiền sẽ rời cụm dẫn dắt và ở lại thị trường như thế nào.
01 | Executive summary

Khung tư duy của ấn bản

Báo cáo không tiếp cận thị trường theo hướng “mua mọi thứ khi rẻ”, mà tập trung vào nơi dòng tiền có xác suất quay lại, catalyst đủ rõ và định giá còn dư địa.

Tiền rẻ kết thúc

Lạm phát và năng lượng khiến FED khó quay lại chu kỳ hạ lãi suất nhanh. Chi phí vốn cao làm nhà đầu tư thận trọng hơn với tài sản rủi ro.

Việt Nam chủ động bên trong

Khi bên ngoài còn bất định, động lực tăng trưởng cần đến đầu tư hạ tầng, cải cách thể chế, ổn định vĩ mô và phát triển thị trường vốn.

Stock pick phải theo dòng tiền

Tiêu chí không chỉ là catalyst đẹp, mà là nhóm ngành có khả năng được dòng tiền yêu thích khi thị trường chuyển trạng thái.

02 | Vĩ mô quốc tế

Bài toán nan giải của FED

Cú sốc năng lượng, lạm phát quay lại và thị trường lao động vẫn khỏe khiến kịch bản hạ lãi suất bị loại khỏi cơ sở.

82
USD/thùng Brent
3,8%
CPI Mỹ YoY
3,8%
PCE YoY
4,5%
Lợi suất TPCP Mỹ 10Y
99,9
DXY

Chuỗi tác động chính

Mỹ – Iran / Hormuz
Cú sốc năng lượng
Lạm phát quay lại
Hạ lãi suất bị loại bỏ
Lãi suất duy trì cao
Tiêu cực cho kênh rủi ro

Trọng tâm theo dõi: PCE & PCE lõi, giá dầu, số liệu việc làm và phát biểu/chính sách của FED.

4 rủi ro lớn nhất

Lạm phát tăng sau sốc cung dầuFED có thể tăng lãi suấtĐồng Yên và BOJĐịnh giá doanh nghiệp kém hấp dẫn

Bối cảnh này làm thị trường khó kỳ vọng vào một chu kỳ “tiền rẻ” giống quá khứ. Đối với nhà đầu tư cổ phiếu, chi phí vốn cao đồng nghĩa định giá cần biên an toàn tốt hơn.

03 | Vĩ mô Việt Nam

Năm bản lề cho chu kỳ tăng trưởng mới

Việt Nam đối diện áp lực bên ngoài nhưng có dư địa chủ động thông qua đầu tư công, tín dụng có kiểm soát và điều hành linh hoạt của SBV.

7,83%
GDP Q1/2026
24,8
tỷ USD FDI đăng ký 5T2026
445,12
tỷ USD tổng XNK 5T2026
5,71%
Tăng trưởng tín dụng YTD
21,6%
Giải ngân đầu tư công H1

Bức tranh vĩ mô chủ chốt

Biến sốNhận định ngắn
Tăng trưởngTriển vọng đạt GDP 10% còn thách thức, cần kích hoạt mạnh hơn từ chính sách tài khóa và tín dụng.
Lạm phátÁp lực lớn hơn do năng lượng, chi phí vốn và nhu cầu nội địa.
FDIĐăng ký và giải ngân tăng trưởng ổn định nhờ mở rộng sản xuất và dự án mới.
Thương mạiNhập siêu 13,8 tỷ USD, chủ yếu từ thiết bị điện tử, linh kiện và máy móc.
Đầu tư côngGiải ngân còn chậm, kỳ vọng tăng tốc trong Q3-Q4.

Thanh khoản hệ thống & chính sách mới

Tiền gửi toàn hệ thống trên 17 triệu tỷ đồng, dư nợ tín dụng khoảng 19,6 triệu tỷ đồng và tỷ lệ LDR vượt 100% cho thấy áp lực nguồn vốn vẫn hiện hữu.

SBV điều tiết linh hoạt qua OMO, giám sát cuộc đua lãi suất, đồng thời nới có chọn lọc tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn từ 30% lên 40% để khơi thông vốn cho dự án trọng điểm.

Tích cực nếu lãi suất huy động được kiềm chế; tiêu cực nếu USD neo cao và tín dụng tiếp tục tăng mạnh khiến GDP, lạm phát và lãi suất khó dung hòa.
04 | Trạng thái thị trường

Bình mới, rượu cũ: tiền mới mất hút, tiền cũ thụ động

Bối cảnh vĩ mô chưa ủng hộ một làn sóng tiền mới lớn. Vì vậy, câu hỏi cốt lõi là dòng tiền nội tại có luân chuyển khỏi nhóm dẫn dắt và ở lại thị trường hay không.

Cấu trúc thị trường hiện tại

  • Chi phí vốn vẫn cao, lãi suất cho vay trên 10%.
  • Dòng vốn toàn cầu chưa ưu tiên nhóm thị trường mới nổi.
  • Khối ngoại bán ròng khoảng 1,2 tỷ USD YTD, sau mức bán ròng khoảng 5 tỷ USD trong năm 2025.
  • Nhóm cổ phiếu Vingroup từng chiếm khoảng 30% vốn hóa HSX và gần đây hạ về quanh 27%.

Điểm cần quan sát

Nếu tỷ trọng vốn hóa nhóm Vin giảm trong khi giá trị khớp lệnh bình quân được duy trì hoặc cải thiện, đó là tín hiệu tái phân bổ lành mạnh. Ngược lại, nếu cả tỷ trọng nhóm dẫn dắt và thanh khoản cùng suy giảm, thị trường gần với trạng thái giảm rủi ro trên diện rộng hơn là rotation tích cực.

Trạng tháiĐiều kiện kích hoạtTính chấtHàm ý hành động
1. Tiền mới tham giaVĩ mô cải thiện đột ngột, chi phí vốn giảm, GTKL tăng mạnh.Dòng tiền lan tỏa diện rộng.Tăng tỷ trọng theo độ rộng thị trường.
2. Dòng tiền luân chuyểnNhóm Vin giảm tỷ trọng, dòng tiền lan sang nhóm ngành khác.Chỉ số có thể dao động nhưng dòng tiền lan tỏa.Tập trung nhóm truyền thống có beta dòng tiền.
3. Nhóm Vingroup tiếp tục hút tiềnNhóm Vin vẫn hút tiền, dòng tiền không đủ lan tỏa.Dòng tiền chọn lọc cao.Tránh mua đuổi phần còn lại khi thiếu xác nhận.
4. Giảm diện rộngNhóm Vin giảm, không có ngành nào hút tiền.Chiết khấu diện rộng, tiêu cực.Giữ tiền mặt, chờ hấp thụ cung.
5. Chiết khấu sâuSau trạng thái 4, P/E trừ Vin về 8-9 lần.Vùng tích lũy tiềm năng.Chuẩn bị danh mục chiến lược dài hơn.
05 | Lựa chọn chiến lược

Tiêu chí tối ưu: dòng tiền phải “yêu thích”

Trong kịch bản cơ sở, dòng tiền chưa đủ mạnh để tạo chu kỳ lan tỏa diện rộng. Vì vậy, stock pick cần ưu tiên nhóm có khả năng trở thành điểm đến đầu tiên nếu dòng vốn dịch chuyển khỏi cụm dẫn dắt vốn hóa lớn.

Ngân hàng

VPB đại diện beta dòng tiền và re-rating; HDB đại diện hồ sơ tăng trưởng chất lượng, room tín dụng và hiệu quả vốn.

Bất động sản

TCH và CII được lựa chọn nhờ thặng dư tài sản, backlog, tiến độ bàn giao và khả năng tái định giá theo quỹ đất.

Chứng khoán

VIX là beta thanh khoản trực tiếp nếu thanh khoản thị trường và khẩu vị rủi ro cải thiện.

Hạ tầng năng lượng

PVS là lựa chọn chiến lược gắn với chu kỳ capex năng lượng, backlog nhiều năm và năng lực EPCIC/FSO/FPSO.

Stockpick trọng tâm

Phần stockpick đã được tách khỏi khối vĩ mô bằng nền màu riêng và khoảng cách lớn để người đọc dễ nhận diện. Mỗi mã được trình bày theo cùng một logic: luận điểm, catalyst, rủi ro, kịch bản giá và điều kiện xác nhận.

VPB

VPB — Beta ngân hàng, phục hồi lợi nhuận và câu chuyện vốn

Ngân hàng beta cao với nhiều lớp catalyst trong 2026.

Luận điểm cốt lõi

VPB là đại diện cho nhóm ngân hàng beta cao, phù hợp khi dòng tiền quay lại nhóm bank trong chu kỳ phục hồi tín dụng. Case đầu tư dựa trên ba trụ cột: FE Credit phục hồi rõ nét, VPBankS mở rộng quy mô và khả năng tăng cường sức mạnh vốn thông qua SMBC.

26.450giá tham chiếu 05/06/2026
>41.300 tỷLNTT kế hoạch
~16,2%CAR Basel II
~1.180 tỷFE Credit dự kiến lãi

Catalyst chính

  • FE Credit bước vào giai đoạn thu hoạch sau tái cấu trúc và kiểm soát rủi ro.
  • VPBankS dự kiến lãi hơn 6.400 tỷ nhờ môi giới, tự doanh và IB.
  • Kỳ vọng bán thêm 5% vốn cho SMBC, nâng sở hữu từ 15% lên 20%.

Kịch bản giá

21.000-22.500Bear case: tin đồn siết room là thật, FE Credit hồi phục chậm.
29.500-31.500Base case: giữ hạn mức cho vay, FE Credit có lãi ổn định.
35.000-37.500Bull case: hoàn tất bán 5% vốn cho SMBC, hệ sinh thái bùng nổ.
Chiến lược phù hợp là xây vị thế từng lớp, ưu tiên xác nhận catalyst hơn là mua dồn một lần.
TCH

TCH — Bảng cân đối sạch nợ, backlog xác nhận và RNAV

Case bất động sản tài sản: upside đến từ thương mại hóa dự án và thặng dư RNAV.

Luận điểm cốt lõi

Kết quả FY2025 bị méo bởi timing bàn giao, không phản ánh sự suy giảm chất lượng tài sản. TCH đang ở pha chuyển tiếp từ tích lũy tài sản sang ghi nhận doanh thu; backlog và bảng cân đối hiện quan trọng hơn lợi nhuận ngắn hạn.

21.841 tỷtổng tài sản
5.956 tỷtiền & TGNH
11.832 tỷtồn kho BĐS
0 tỷvay tài chính

Điểm xác nhận

  • Backlog/người mua trả trước tăng từ 203 tỷ lên 6.116 tỷ đồng, khoảng 30 lần.
  • New City II là biến số quyết định RNAV nhờ giá vốn đất thấp và giá bán sơ cấp cao hơn đáng kể.
  • Doanh thu BĐS dự phóng: FY2026 khoảng 6.137 tỷ, FY2027 khoảng 8.434 tỷ, FY2028 khoảng 7.703 tỷ, FY2029 khoảng 6.927 tỷ.

RNAV / SOTP

Tổng giá trị sổ sách các dự án chính khoảng 11.255 tỷ, giá trị định giá lại khoảng 20.385 tỷ, tạo thặng dư thuộc TCH khoảng 6.741 tỷ đồng.

21.900giá trị hợp lý đ/cp
+29,6%so với giá tham chiếu 15.600
Rủi ro chính: timing bàn giao, hấp thụ và giá bán, chi phí/tiền sử dụng đất, lợi ích thiểu số.
PVS

PVS — Hưởng lợi từ chu kỳ capex năng lượng quốc gia

Lựa chọn chiến lược gắn với Petrovietnam, LNG, điện khí và offshore wind.

Luận điểm cốt lõi

PVS không chỉ là cổ phiếu dầu khí thuần chu kỳ giá dầu. Trọng tâm nằm ở vai trò thực thi trong chuỗi capex năng lượng của Petrovietnam: M&C/EPCIC ngoài khơi, FSO/FPSO, tàu dịch vụ, cảng kỹ thuật và O&M.

~2,1 tỷ USDbacklog M&C hiện hữu
~5,9 tỷ USDorder book M&C 2026-2030
6-9 tỷ USDbacklog tiềm năng
14.691 tỷtiền mặt ròng

Cơ chế chuyển hóa

Backlog ký mới
Thực thi dự án
Hấp thụ fixed cost
Mở rộng EBIT/EBITDA
Tạo CFO bền vững
Re-rating

Vùng định giá

40.000-45.000Bear: tiến độ chậm, backlog chuyển hóa yếu.
52.000-62.000Base: Lô B và M&C vận hành đúng kỳ vọng.
75.000-85.000Bull: FID rõ hơn, LNG/offshore wind tăng xác suất.
Thesis mạnh lên khi Lô B – Ô Môn rõ tiến độ, backlog ký mới mở rộng, biên M&C cải thiện và CFO/vốn lưu động được kiểm soát tốt.
Nhóm bổ sung: ngân hàng chất lượng, chứng khoán beta thanh khoản và bất động sản tài sản
HDB

HDB — Tăng trưởng tín dụng dẫn dắt luận điểm đầu tư

Hiệu quả sinh lời cao, room tín dụng ưu tiên và hệ sinh thái phí là ba trụ chính.

HDB nổi bật nhờ cấu trúc tăng trưởng cân bằng giữa tín dụng, thu nhập ngoài lãi và hiệu quả vốn. Trong 9T25, tăng trưởng tín dụng đạt khoảng 22%, vượt mức khoảng 14% của toàn ngành.

39.500giá mục tiêu đ/cp
+33,6%upside
25,3%ROE 2026F
1,5xP/B 2026F
  • Room tín dụng dự phóng có thể ở vùng 27-30%+, kịch bản thuận lợi trên 34%.
  • Thu nhập ngoài lãi 9T25 tăng 178% YoY, nhờ bancassurance và phí ngân hàng đầu tư.
  • HD Saison có ROAE 9T25 khoảng 23,4%, là biến số mở khóa định giá.

Rủi ro theo dõi

Tăng trưởng tín dụng thấp hơn kỳ vọng, NPL cao hơn dự báo, IPO HD Saison trì hoãn hoặc biến động lãi suất ảnh hưởng NIM.

HDB là trường hợp kết hợp giữa tăng trưởng tín dụng cao, hiệu quả vốn vượt trội và dư địa tái định giá còn hiện hữu.
VIX

VIX — Beta thanh khoản, nhưng phải chứng minh hiệu quả sau tăng vốn

Luật chơi mới mở cửa dòng vốn, song thanh khoản thị trường là điều kiện quyết định.

VIX hưởng lợi nếu hệ thống giao dịch mới, nới pre-funding, dòng vốn ngoại và nhu cầu margin cải thiện. Tuy nhiên, sau tăng vốn hơn 11.000 tỷ đồng, câu hỏi quan trọng không phải VIX có nhiều tiền hay không, mà là vốn mới có tạo ra lợi nhuận tương xứng trên mỗi cổ phiếu hay không.

+11.000 tỷnguồn vốn mới
24.503 tỷvốn điều lệ
18.500giá tham chiếu
2.800 tỷkế hoạch LN điều chỉnh
  • Điểm nghẽn chính là danh mục tự doanh tập trung vào GEE, GEX, EIB, GEL.
  • Q1/2026 lỗ đánh giá lại 1.308 tỷ khiến tự doanh lỗ 78 tỷ và lãi ròng giảm mạnh.
  • Với cổ phiếu beta cao, điểm mua – điểm bán quan trọng hơn dự báo một con số duy nhất.

Kịch bản giá

25.000Tốt: VN-Index vượt 1.900, nhóm Gelex tăng mạnh, vốn mới hiệu quả.
21.000Cơ sở: thị trường đi ngang, margin bù tự doanh, đạt kế hoạch.
14.500Xấu: VN-Index thủng 1.800, Gelex/EIB giảm sâu.
CII

CII — Cấu trúc tài sản hai lớp: BOT tạo nền, Thủ Thiêm – NBB – TL-MT2 tạo upside

Không phải case phòng thủ thuần túy, mà là case mở khóa tài sản theo tiến độ.

Với CII, trọng tâm phân tích nằm ở benchmark định giá Thủ Thiêm 2026, tiến độ bàn giao các dự án BĐS thuộc cụm NBB và khả năng làm rõ cấu trúc vốn TL-MT2. Ở vùng 22.550 đ/cp, thị trường đã phản ánh một phần BOT hiện hữu nhưng chưa phản ánh đầy đủ các lớp mở khóa.

~96.000 m²quỹ đất CII tại Thủ Thiêm
~19.200 tỷgiá trị đất ròng ước tính
+6-7,5k/cpcụm BĐS NBB base case
+8,5-13k/cpđóng góp Thủ Thiêm base case
  • Đấu giá 8 lô đất Thủ Thiêm năm 2026 có thể tạo price discovery cho toàn khu, không nhất thiết tạo dòng tiền trực tiếp cho CII.
  • NBB Garden III là catalyst gần nhất, kỳ vọng bàn giao và ghi nhận trong 2026.
  • NBB II đóng góp trung hạn 2027-2028, De Lagi là optionality dài hạn sau 2028.

Kịch bản tài sản

16-18kBear: tiền đất cao, pháp lý chậm, lãi vay duy trì cao.
25-26kBase: BOT ổn định, NBB bàn giao, Thủ Thiêm tiến triển.
38-44kBull: Thủ Thiêm clear mạnh, TL-MT2 rõ vốn, BĐS thuận lợi.
Biến số quan trọng nhất là tốc độ chuyển hóa tài sản thành dòng tiền và mức chiết khấu chi phí vốn mà thị trường áp lên từng lớp tài sản.
06 | File gốc

Đọc hoặc tải báo cáo PDF đầy đủ

Mở báo cáo gốc